Hiển thị 1–20 của 79 kết quả

Hiển thị số sản phẩm/ 1 trang 20 50 100 Toàn bộ

Bánh xe nhỏ 50 PP xanh Phong Thạnh, mặt đế

­ ­ ­
50 66 40
11.000 23.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,7 mm

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 50 PP trắng, mặt đế

­ ­ ­
50 65 40
13.000 21.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 50 PP xanh, mặt đế

­ ­ ­
50 65 40
13.000 21.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe nhỏ 65 PP xanh Phong Thạnh, mặt đế

­ ­ ­
65 84 50
16.000 30.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm (xoay) – 1,7 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 50 Cao su đặc, mặt đế

­ ­ ­
50 65 40
16.000 26.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy PP trắng R50, mặt đế

­ ­ ­
50 62.5 30
17.000 20.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe chân ghế xoay Feida 50, mặt đế

­ ­ ­
50 67 20
17.500 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Chuyên dụng

Phân loại

Độ dày thép

Mặt đế: 1,8 mm

Xuất xứ

Bánh xe ghế xoay Feida 50, cọc vít

­ ­ ­
50 65 20
17.500 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Chuyên dụng

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe bàn ghế Feida 50, cọc cắm

­ ­ ­
50 65 20
17.500 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Chuyên dụng

Phân loại

Đặc điểm riêng

Dùng thay thế cho ghế xoay Hòa Phát và Xuân Hòa

Xuất xứ

Bánh xe giá rẻ 65 PP, mặt đế

­ ­ ­
65 83 25
18.000 21.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,4 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy PP trắng R50, cọc vít

­ ­ ­
50 68 30
19.000 21.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe đẩy PP trắng R65, mặt đế

­ ­ ­
65 79 30
19.000 21.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe giá rẻ 65 Cao su đặc, mặt đế

­ ­ ­
65 83 25
19.000 22.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,4 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 PP trắng, mặt đế

­ ­ ­
65 82 50
20.000 30.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm (xoay) – 1,6 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 PP xanh, mặt đế

­ ­ ­
65 82 50
20.000 30.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm (xoay) – 1,6 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe Trung Quốc 40 PVC chạy bi, mặt đế

­ ­ ­
40 59.5 25
20.000 25.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,7 mm

Đặc điểm riêng

Càng sơn tĩnh điện màu đen

Xuất xứ

Bánh xe Trung Quốc 40 PVC chạy bi, cọc vít

­ ­ ­
40 59.5 25
20.000 25.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,7 mm

Đặc điểm riêng

Càng sơn tĩnh điện màu đen

Xuất xứ

Bánh xe đẩy PP trắng R65, cọc vít

­ ­ ­
65 85 30
21.000 23.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 50 PP trắng, cọc vít M12

­ ­ ­
50 67 40
21.000 24.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 50 PP trắng, cọc vít M10

­ ­ ­
50 67 40
21.000 25.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ