Hiển thị 1–20 của 97 kết quả

Hiển thị số sản phẩm/ 1 trang 20 50 100 Toàn bộ

Bánh xe đẩy nhỏ 25 PU nâu Globe, mặt đế

­ ­ ­
25 35 10
13.000 16.000 
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore A: 95 ± 2

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,1 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ 32 PU nâu Globe, mặt đế

­ ­ ­
32 43 16
14.000 17.000 
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore A: 95 ± 2

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,1 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ 25 PU nâu Globe, cọc vít

­ ­ ­
25 39 10
16.000 
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore A: 95 ± 2

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,1 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ 32 PU nâu Globe, cọc vít

­ ­ ­
32 46 16
17.000 
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore A: 95 ± 2

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,1 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ 38 PU nâu Globe, mặt đế

­ ­ ­
38 50 20
17.000 24.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore A: 95 ± 2

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,4 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ 38 PU nâu Globe, cọc vít

­ ­ ­
38 55 20
20.000 24.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore A: 95 ± 2

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,4 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy TPU 50 Phong Thạnh, mặt đế

­ ­ ­
50 66 40
22.000 39.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,7 mm

Đặc điểm riêng

Ốp che bi bằng nhựa. Khóa đơn phía trước (khóa bánh)

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 50 TPU đỏ, mặt đế

­ ­ ­
50 65 40
22.000 31.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy TPU 50 Phong Thạnh, cọc vít

­ ­ ­
50 69 40
30.000 41.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,7 mm

Đặc điểm riêng

Ốp che bi bằng nhựa. Khóa đơn phía trước (khóa bánh)

Xuất xứ

Bánh xe đẩy TPU 65 Phong Thạnh, mặt đế

­ ­ ­
65 84 50
30.000 53.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm (xoay) – 1,7 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Ốp che bi bằng nhựa. Khóa đơn phía trước (khóa bánh)

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 50 TPU đỏ, cọc vít M12

­ ­ ­
50 67 40
30.000 34.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 50 TPU đỏ, cọc vít M10

­ ­ ­
50 67 40
30.000 33.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy cao su nhựa 75 Pacific, cọc lỗ

­ ­ ­
75 99 40
34.000 40.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 TPU đỏ, mặt đế

­ ­ ­
65 82 50
35.000 46.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm (xoay) – 1,6 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy cao su nhựa 75 Pacific, mặt đế

­ ­ ­
75 99 40
35.000 40.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy 3P Ø75 PU đỏ

­ ­ ­
75 93.5 60
35.000 48.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,1 mm

Đặc điểm riêng

Ốp che bi bằng sắt

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 75 TPU đỏ, mặt đế

­ ­ ­
75 93 60
39.000 54.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,1 mm (xoay) – 1,6 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy TPU 75 Phong Thạnh, mặt đế

­ ­ ­
75 97 50
40.000 61.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm (xoay) – 1,7 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Ốp che bi bằng nhựa. Khóa đơn phía trước (khóa bánh)

Xuất xứ

Bánh xe đẩy TPU 65 Phong Thạnh, cọc vít

­ ­ ­
65 88 50
41.000 54.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm

Đặc điểm riêng

Ốp che bi bằng nhựa. Khóa đơn phía trước (khóa bánh)

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 TPU đỏ, cọc vít

­ ­ ­
65 83 50
43.000 49.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ