Hiển thị 1–20 của 26 kết quả

Hiển thị số sản phẩm/ 1 trang 20 50 100 Toàn bộ

Bánh xe nhỏ 65 PP xanh Phong Thạnh, mặt đế

­ ­ ­
65 84 50
16.000 30.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm (xoay) – 1,7 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe giá rẻ 65 PP, mặt đế

­ ­ ­
65 83 25
18.000 21.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,4 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy PP trắng R65, mặt đế

­ ­ ­
65 79 30
19.000 21.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe giá rẻ 65 Cao su đặc, mặt đế

­ ­ ­
65 83 25
19.000 22.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,4 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 PP trắng, mặt đế

­ ­ ­
65 82 50
20.000 30.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm (xoay) – 1,6 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 PP xanh, mặt đế

­ ­ ­
65 82 50
20.000 30.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm (xoay) – 1,6 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy PP trắng R65, cọc vít

­ ­ ­
65 85 30
21.000 23.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,6 mm

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 Cao su đặc, mặt đế

­ ­ ­
65 82 50
22.000 37.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm (xoay) – 1,6 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe nhỏ 65 PP xanh Phong Thạnh, cọc vít

­ ­ ­
65 88 50
28.000 32.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe đẩy Cao su đặc 65 Phong Thạnh, mặt đế

­ ­ ­
65 84 50
29.000 40.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm (xoay) – 1,7 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 PP trắng, cọc vít

­ ­ ­
65 83 50
29.000 33.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 PP xanh, cọc vít

­ ­ ­
65 83 50
29.000 33.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy TPU 65 Phong Thạnh, mặt đế

­ ­ ­
65 84 50
30.000 53.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm (xoay) – 1,7 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Ốp che bi bằng nhựa. Khóa đơn phía trước (khóa bánh)

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 Cao su đặc, cọc vít

­ ­ ­
65 83 50
33.000 39.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy Cao su đặc 65 Phong Thạnh, cọc vít

­ ­ ­
65 88 50
34.000 40.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 TPU đỏ, mặt đế

­ ­ ­
65 82 50
35.000 46.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm (xoay) – 1,6 mm (cố định)

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy TPU 65 Phong Thạnh, cọc vít

­ ­ ­
65 88 50
41.000 54.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm

Đặc điểm riêng

Ốp che bi bằng nhựa. Khóa đơn phía trước (khóa bánh)

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Gia Cường 65 TPU đỏ, cọc vít

­ ­ ­
65 83 50
43.000 49.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,0 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy Gang đúc 3P Ø65

­ ­ ­
65 90 60
65.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Chuyên dụng

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,8 mm

Đặc điểm riêng

Trục bánh xe bắt ê cu

Xuất xứ

Bánh xe đẩy 65 PA trắng Globe, mặt đế

­ ­ ­
65 95 80
75.000 103.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore D: 65

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 2,5 mm. Mặt đế: 3,5 mm

Xuất xứ