Hiển thị 1–20 của 25 kết quả

Hiển thị số sản phẩm/ 1 trang 20 50 100 Toàn bộ

Xe đẩy hàng giá rẻ Feida FD150 PU

­ ­ ­
840 480x720 150
925.000 
Khối lượng 10 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Đặc điểm riêng

Bánh lốp PU thích hợp di chuyển trên nhiều loại địa hình khác nhau. Sàn nhựa PE làm bằng nguyên liệu nhập khẩu từ Hàn Quốc cho chất lượng tốt: dai, chịu tải, bền với môi trường khí hậu Việt Nam

Xuất xứ

Xe đẩy tay 2 bánh X370

­ ­ ­
1100 370x900 200
926.000 
Khối lượng 15.5 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Độ dày thép

Ống Ø28 dày 2,5 mm

Xuất xứ

Xe kéo tay 2 bánh X370C

­ ­ ­
1320 370x1120 200
960.000 
Khối lượng 17 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Độ dày thép

Ống Ø28 dày 2,5 mm

Xuất xứ

Xe đẩy hàng sàn nhựa SUPO 150

­ ­ ­
860 490x720 150
1.192.000 
Khối lượng 11 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Đặc điểm riêng

Bánh xe lốp cao su dẻo vừa dai lại có độ đàn hồi cao. Xe đi êm nhẹ, ít tiếng động. Phù hợp dùng cho nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, văn phòng, vv…

Xuất xứ

Xe đẩy gấp gọn 4 bánh XTB100D

­ ­ ­
825 450x700 150
1.368.000 
Khối lượng 13.5 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Đặc điểm riêng

Lót nỉ màu xanh chống trơn trượt

Xuất xứ

Xe đẩy gấp gọn 4 bánh XTB100DG

­ ­ ­
825 450x700 200
1.378.000 
Khối lượng 14 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Đặc điểm riêng

Sàn giập gân để tăng khả năng chịu lực

Xuất xứ

Xe đẩy gấp gọn sàn nhựa XTB100DN

­ ­ ­
840 455x710 200
1.463.000 
Khối lượng 26.5 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Đặc điểm riêng

Xe đẩy sàn nhựa

Xuất xứ

Xe đẩy hàng 2 bánh X485

­ ­ ­
1350 485x1100 300
1.604.000 
Khối lượng 27 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Độ dày thép

Ống Ø28 dày 2,5 mm

Xuất xứ

Xe đẩy hàng sàn nhựa SUPO 300

­ ­ ­
880 600x900 300
1.656.000 
Khối lượng 15 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Đặc điểm riêng

Bánh xe lốp cao su dẻo vừa dai lại có độ đàn hồi cao. Xe đi êm nhẹ, ít tiếng động. Phù hợp dùng cho nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, văn phòng, vv…

Xuất xứ

Xe kéo hàng công cụ 4 bánh 2 tầng XCD100T2

­ ­ ­
775 435x755 150
1.692.000 
Khối lượng 19 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Đặc điểm riêng

Barrier steel basket. Swivel caster is equipped with dual brake

Xuất xứ

Xe đẩy hàng 2 tầng 4 bánh XTB100T2

­ ­ ­
900 450x700 150
1.817.000 
Khối lượng 18 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Đặc điểm riêng

Lót nỉ màu xanh chống trơn trượt

Xuất xứ

Xe đẩy hàng sàn thép 4 bánh XTH130N

­ ­ ­
850 500x1000 300
1.927.000 
Khối lượng 25 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Độ dày thép

Ống Ø28 dày 2,5 mm

Đặc điểm riêng

Sàn nan thoáng

Xuất xứ

Xe kéo hàng công cụ 4 bánh 3 tầng XCD100T3

­ ­ ­
775 435x755 150
1.932.000 
Khối lượng 29.5 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Đặc điểm riêng

Khay để hàng sâu chống rớt hàng di chuyển. Bánh xe xoay loại khóa kép

Xuất xứ

Xe đẩy hàng sàn thép 4 bánh XTH130L

­ ­ ­
850 500x1160 300
2.050.000 
Khối lượng 25 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Độ dày thép

Ống Ø28 dày 2,5 mm

Đặc điểm riêng

Sàn nan thoáng

Xuất xứ

Xe kéo hàng 2 bánh X550

­ ­ ­
1500 550x1440 300
2.079.000 
Khối lượng 35 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Xuất xứ

Xe đẩy hàng sàn thép 4 bánh XTH130T

­ ­ ­
850 500x1000 300
2.213.000 
Khối lượng 35 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Độ dày thép

Ống Ø28 dày 2,5 mm

Đặc điểm riêng

Sàn tôn liền

Xuất xứ

Xe đẩy hàng 3 tầng 4 bánh XTB100T3

­ ­ ­
900 450x700 150
2.296.000 
Khối lượng 24 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Đặc điểm riêng

Lót nỉ màu xanh chống trơn trượt

Xuất xứ

Xe đẩy xếp gọn 4 bánh XTL130DS

­ ­ ­
885 600x900 350
2.538.000 
Khối lượng 29 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Xuất xứ

Xe đẩy hàng sàn thép 4 bánh tay hàn XTH200N

­ ­ ­
850 580x950 500
2.587.000 
Khối lượng 34 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Độ dày thép

Ống Ø28 dày 2,5 mm

Đặc điểm riêng

Sàn nan thoáng

Xuất xứ

Xe đẩy hàng sàn thép 4 bánh tay hàn XTH200L

­ ­ ­
850 580x1260 500
2.786.000 
Khối lượng 34 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Loại xe đẩy

Độ dày thép

Ống Ø28 dày 2,5 mm

Đặc điểm riêng

Sàn nan thoáng

Xuất xứ