Hiển thị 1–20 của 90 kết quả

Hiển thị số sản phẩm/ 1 trang 20 50 100 Toàn bộ

Bánh xe không trục 50 PP trắng Gia Cường

­ ­ ­
50 20 50
7.000 
Khối lượng 0.06 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 50 PP xanh Gia Cường

­ ­ ­
50 20 50
7.000 
Khối lượng 0.06 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe 38 cao su mềm SUPO (bạc)

­ ­ ­
38 18 18
10.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không càng HS 65 cao su

­ ­ ­
63.5 19.5 30
10.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 65 PP trắng Gia Cường

­ ­ ­
65 25 50
10.000 
Khối lượng 0.06 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 65 PP xanh Gia Cường

­ ­ ­
65 25 50
10.000 
Khối lượng 0.06 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 50 cao su đặc Phong Thạnh

­ ­ ­
50 21 40
12.000 
Khối lượng 0.13 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 75 PP trắng Gia Cường

­ ­ ­
75 25 50
12.000 
Khối lượng 0.4 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 75 PP xanh Gia Cường

­ ­ ­
75 25 50
12.000 
Khối lượng 0.4 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe 50 cao su mềm SUPO (bạc)

­ ­ ­
50 22 25
17.000 
Khối lượng 0.029 kg
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore A: 60 – 65

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 65 cao su đặc Phong Thạnh

­ ­ ­
65 24.5 50
19.000 
Khối lượng 0.14 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 100 PP trắng Gia Cường

­ ­ ­
97 29.5 60
19.000 
Khối lượng 0.13 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 100 PP xanh Gia Cường

­ ­ ­
97 29.5 60
19.000 
Khối lượng 0.13 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục HS 100×25 cao su

­ ­ ­
100 22.5 40
22.000 
Khối lượng 0.8 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 75 cao su đặc Phong Thạnh

­ ­ ­
75 24.5 50
26.000 
Khối lượng 0.25 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe thay thế Globe 38 PA trắng

­ ­ ­
38 21.5 50
28.000 
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore D: 65

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 75 PVC đỏ Gia Cường

­ ­ ­
75 25 60
29.000 
Khối lượng 0.65 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục HS 125×25 cao su

­ ­ ­
125 23 40
33.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục HS 100×32 cao su

­ ­ ­
100 32 60
33.000 
Khối lượng 1 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe 50 cao su mềm SUPO (bi)

­ ­ ­
50 20 25
33.000 
Khối lượng 0.045 kg
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore A: 60 – 65

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Đặc điểm riêng

Bánh xe vali: có vòng bi và ốp che nhựa ở 2 bên. Bánh lốp cao su mềm: chịu mòn và không gây ồn

Xuất xứ