Hiển thị 1–20 của 478 kết quả

Hiển thị số sản phẩm/ 1 trang 20 50 100 Toàn bộ

Bánh xe đôi SG 40 bánh, mặt đế

­ ­ ­
40 54 10
6.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Chuyên dụng

Phân loại

Độ dày thép

Mặt đế: 1,0 mm

Xuất xứ

Bánh xe đôi SG 40 bánh, cọc vít

­ ­ ­
40 52 10
6.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Chuyên dụng

Phân loại

Độ dày thép

Mặt đế: 1,0 mm

Xuất xứ

Bánh xe không trục 50 PP trắng Gia Cường

­ ­ ­
50 20 50
7.000 
Khối lượng 0.06 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 50 PP xanh Gia Cường

­ ­ ­
50 20 50
7.000 
Khối lượng 0.06 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe đôi SG 50 bánh, mặt đế

­ ­ ­
50 63 12.5
7.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Chuyên dụng

Phân loại

Độ dày thép

Mặt đế: 1,0 mm

Xuất xứ

Bánh xe đôi SG 50 bánh, cọc vít

­ ­ ­
50 61 12.5
7.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Chuyên dụng

Phân loại

Độ dày thép

Mặt đế: 1,0 mm

Xuất xứ

Bánh xe giá rẻ 40 Cao su đặc, mặt đế

­ ­ ­
40 51 12
9.000 12.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,4 mm

Xuất xứ

Bánh xe giá rẻ 40 PP, mặt đế

­ ­ ­
40 51 12
9.000 11.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,4 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy loại nhỏ Globe 25 PP trắng, mặt đế

­ ­ ­
25 35 10
9.000 11.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore D: 65

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,1 mm

Xuất xứ

Bánh xe 38 cao su mềm SUPO (bạc)

­ ­ ­
38 18 18
10.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không càng HS 65 cao su

­ ­ ­
63.5 19.5 30
10.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 65 PP trắng Gia Cường

­ ­ ­
65 25 50
10.000 
Khối lượng 0.06 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 65 PP xanh Gia Cường

­ ­ ­
65 25 50
10.000 
Khối lượng 0.06 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe nhỏ 50 PP xanh Phong Thạnh, mặt đế

­ ­ ­
50 66 40
11.000 23.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,7 mm

Đặc điểm riêng

Khóa kiểu bóp càng, có má phanh

Xuất xứ

Bánh xe giá rẻ 50 PP, mặt đế

­ ­ ­
50 65 20
11.000 14.000 
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,4 mm

Xuất xứ

Bánh xe đẩy nhỏ Globe 25 PP trắng, cọc vít

­ ­ ­
25 39 10
11.000 
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore D: 65

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,1 mm

Xuất xứ

Bánh xe cao su loại nhỏ SUPO 25, mặt đế

­ ­ ­
25 35 6
11.000 17.000 
Khối lượng N/A
Lốp bánh xe

Độ cứng

Shore A: 65 – 70

Màu sắc

Cốt bánh xe

Vòng bi

Phân loại

Độ dày thép

Khung càng: 1,1 mm

Đặc điểm riêng

Càng thép mạ Chrome, có đai chắn bụi. Cổ xoay có 2 tầng bi

Xuất xứ

Bánh xe không trục 50 cao su đặc Phong Thạnh

­ ­ ­
50 21 40
12.000 
Khối lượng 0.13 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 75 PP trắng Gia Cường

­ ­ ­
75 25 50
12.000 
Khối lượng 0.4 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ

Bánh xe không trục 75 PP xanh Gia Cường

­ ­ ­
75 25 50
12.000 
Khối lượng 0.4 kg
Lốp bánh xe

Màu sắc

Vòng bi

Phân loại

Xuất xứ